|
1
|
260321TW2126JT01C
|
Thép hợp kim Bo 0.0008&min, cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, chưa tráng, mạ hoặc phủ sơn. Kích thước: 2.5mm x 715mm x C.Tiêu chuẩn: Q195-B. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO., LTD
|
2021-06-04
|
CHINA
|
1464.6 TNE
|
|
2
|
170119HCMLS14
|
Thép hợp kim Ti 0.05% min, cán phẳng dạng cuộn, cán nóng chiều rộng trên 600mm, chưa tráng phủ hoặc mạ. Kích thước: (3.85-11.85) mm x 1500 mm x C. TC: RZ ASTM /A572M-2015 (A572 GR50 TI). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LIMITED
|
2019-12-02
|
CHINA
|
2022675 KGM
|
|
3
|
220419KX19052JTHCM02
|
Thép không hợp kim,cán nóng dạng que, cuộn cuốn không đều, dùng cán kéo, không phù hợp làm thép cốt bêtông. Đường kính: 6.5mm.Tiêu chuẩn: ASTM A510M (SAE1008). Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD
|
2019-05-08
|
CHINA
|
997.46 TNE
|
|
4
|
220419KX19052JTHCM03/05
|
Thép không hợp kim,cán nóng dạng que, cuộn cuốn không đều, dùng cán kéo, không phù hợp làm thép cốt bêtông. Đường Kính: 8.0mm.TC: ASTM A510M (SAE1008). Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD.
|
2019-05-08
|
CHINA
|
411.48 TNE
|
|
5
|
220419KX19052JTHCM03/05
|
Thép không hợp kim,cán nóng dạng que, cuộn cuốn không đều, dùng cán kéo, không phù hợp làm thép cốt bêtông. Đường Kính: 6.5mm.TC: ASTM A510M (SAE1008). Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD.
|
2019-05-08
|
CHINA
|
808.12 TNE
|
|
6
|
090319SN19027XGGHCM08
|
Thép hợp kim Cr 0.3%min, cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng >600mm, chưa tráng phủ hoặc mạ. SIZE: (15.8 x 2000 x 12000)mm. Tc: GB/T709-2006 (SMCQ345B-CR). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
POWER RICH RESOURCES LIMITED
|
2019-04-01
|
CHINA
|
485251 KGM
|
|
7
|
090319SN19027XGGHCM08
|
Thép hợp kim Cr 0.3%min, cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng >600mm, chưa tráng phủ hoặc mạ. SIZE: (13.8 x 2000 x 12000)mm. Tc: GB/T709-2006 (SMCQ345B-CR). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
POWER RICH RESOURCES LIMITED
|
2019-04-01
|
CHINA
|
296400 KGM
|
|
8
|
090319SN19027XGGHCM08
|
Thép hợp kim Cr 0.3%min, cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng >600mm, chưa tráng phủ hoặc mạ. SIZE: (29.8 x 2000 x 12000)mm. Tc: GB/T709-2006 (SMCQ345B-CR). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
POWER RICH RESOURCES LIMITED
|
2019-04-01
|
CHINA
|
196490 KGM
|
|
9
|
090319SN19027XGGHCM08
|
Thép hợp kim Cr 0.3%min, cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng >600mm, chưa tráng phủ hoặc mạ. SIZE: (24.8 x 2000 x 12000)mm. Tc: GB/T709-2006 (SMCQ345B-CR). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
POWER RICH RESOURCES LIMITED
|
2019-04-01
|
CHINA
|
490560 KGM
|
|
10
|
3108181256SH109
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, chiều rộng >600mm, hàm lượng C<0.6%, được mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng.Kích thước: 2.40mm x 1070mm x C. Tiêu chuẩn: AS1397, G450. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH SMC - SUMMIT
|
CHIN FONG METAL PTE LTD
|
2018-09-19
|
SINGAPORE
|
106275 KGM
|