|
1
|
010122VNSHSS2112009
|
TKGN4.75-10#&Thép không gỉ cán nóng loại 420J1, tấm 333x420mm, dày 8.0mm, dài 2000mm
|
Công Ty TNHH SUNG GWANG VINA
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
20350 KGM
|
|
2
|
010122VNSHSS2112009
|
TKGN4.75-10#&Thép không gỉ cán nóng loại 420J1, tấm 333x420mm, dày 7.0mm, dài 2000mm
|
Công Ty TNHH SUNG GWANG VINA
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
21325 KGM
|
|
3
|
180222TAOEF220277895
|
TKGN4.75-10#&Thép không gỉ cán nóng loại 420J1, tấm 333x420mm, dày 8.0mm, dài 2000mm
|
Công Ty TNHH SUNG GWANG VINA
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2022-02-24
|
CHINA
|
22060 KGM
|
|
4
|
210421EGLV142101731223
|
Thép không gỉ, dạng cuộn, cán phẳng bằng phương pháp cán nguội,chưa tráng phủ mạ, JIS-G4305-2012 SUS430, 4.0MM X 1260MM X C, Stainless Steel Coil Cold Rolled(hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH TRUNG TâM GIA CôNG POSCO VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI - VHPC
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-04-28
|
CHINA
|
4516 KGM
|
|
5
|
210421EGLV142101731223
|
Thép không gỉ, dạng cuộn, cán phẳng bằng phương pháp cán nguội,chưa tráng phủ mạ, JIS-G4305-2012 SUS430, 4.0MM X 1250MM X C, Stainless Steel Coil Cold Rolled(hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH TRUNG TâM GIA CôNG POSCO VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI - VHPC
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-04-28
|
CHINA
|
4351 KGM
|
|
6
|
210421EGLV142101731223
|
Thép không gỉ, dạng cuộn, cán phẳng bằng phương pháp cán nguội,chưa tráng phủ mạ, ASTM A240M-19 430, 4.0MM X 1240MM X C, Stainless Steel Coil Cold Rolled(hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH TRUNG TâM GIA CôNG POSCO VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI - VHPC
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-04-28
|
CHINA
|
8013 KGM
|
|
7
|
260121SCGZS2101046
|
3012192107#&Tấm thép không gỉ cán nguội 3.0mm*1219mm*2107mm - 430S. TC: GB/T3280-2007
|
Công Ty TNHH Đại Đông
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-03-02
|
CHINA
|
2986 KGM
|
|
8
|
260121SCGZS2101046
|
306402075#&Tấm thép không gỉ cán nguội 3.0mm*640mm*2075mm - 410S. TC: GB/T3280 -2007
|
Công Ty TNHH Đại Đông
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-03-02
|
CHINA
|
19856 KGM
|
|
9
|
310121757110066000
|
S420703#&Thép không gỉ cán nóng, dạng tấm - 420N1-7.0mm x 333~420 x 2000mm
|
Công Ty TNHH YUJIN VINA
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-02-19
|
CHINA
|
42150 KGM
|
|
10
|
310121757110066000
|
S420653#&Thép không gỉ cán nóng dạng tấm - 420N1 - 6.5mm x 333~ 420mm x 2000mm
|
Công Ty TNHH YUJIN VINA
|
YINGFEI INDUSTRIAL LIMITED
|
2021-02-19
|
CHINA
|
7375 KGM
|