|
1
|
121120024A559737
|
Thép không gỉ ( inox 316 ) dạng ống có đường kính 108mm, độ dày 4mm. Dùng làm vật liệu xây dựng hệ thống xử lý khí của công ty.
|
Cty TNHH Nhôm Hợp Kim Tân Quang
|
XINGYUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
248 KGM
|
|
2
|
121120024A559737
|
Thép không gỉ ( inox 316 ) dạng ống có đường kính 216mm, độ dày 6mm. Dùng làm vật liệu xây dựng hệ thống xử lý khí của công ty.
|
Cty TNHH Nhôm Hợp Kim Tân Quang
|
XINGYUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
764 KGM
|
|
3
|
121120024A559737
|
Thép không gỉ ( inox 316 ) dạng tấm có độ dày 8mm, chiều rộng 1.200mm, chiều dài 900mm. Dùng làm vật liệu xây dựng hệ thống xử lý khí của công ty.
|
Cty TNHH Nhôm Hợp Kim Tân Quang
|
XINGYUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
137 KGM
|
|
4
|
121120024A559737
|
Thép không gỉ ( inox 316 ) dạng tấm có độ dày 6mm, chiều rộng 1.530mm, chiều dài 3.000mm. Dùng làm vật liệu xây dựng hệ thống xử lý khí của công ty.
|
Cty TNHH Nhôm Hợp Kim Tân Quang
|
XINGYUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
218 KGM
|
|
5
|
121120024A559737
|
Thép không gỉ ( inox 316 ) dạng tấm có độ dày 4mm, chiều rộng 1.530mm, chiều dài 6.000mm. Dùng làm vật liệu xây dựng hệ thống xử lý khí của công ty.
|
Cty TNHH Nhôm Hợp Kim Tân Quang
|
XINGYUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
2609 KGM
|
|
6
|
121120024A559737
|
Thép không gỉ ( inox 316 ) dạng cuộn có độ dày 8mm, chiều rộng 1.530mm. Dùng làm vật liệu xây dựng hệ thống xử lý khí của công ty.
|
Cty TNHH Nhôm Hợp Kim Tân Quang
|
XINGYUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
44139 KGM
|
|
7
|
041119FGNS1910000503
|
Thanh inox dạng ống hộp, mặt cắt hình vuông, thành phần Carbon: 0.041%, Crom: 18% kích thước: 70*70*5*6000mm, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Ngọc Kim Châu
|
XING YUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2019-08-11
|
CHINA
|
20 PCE
|
|
8
|
041119FGNS1910000503
|
Thanh inox dạng ống hộp, mặt cắt hình vuông, thành phần Carbon: 0.041%, Crom: 18% kích thước: 50*30*4*6000mm, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Ngọc Kim Châu
|
XING YUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2019-08-11
|
CHINA
|
195 PCE
|
|
9
|
041119FGNS1910000503
|
Ống inox (thép không rỉ , mặt cắt ngang hình vuông) không dùng dẫn dầu khí , không chịu áp lực , hàm lượng cacbon:0.041%, crom 18% KT:70*70*5*6000mm, NSX: XING YUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Ngọc Kim Châu
|
XING YUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2019-08-11
|
CHINA
|
20 PCE
|
|
10
|
041119FGNS1910000503
|
Ống inox (thép không rỉ , mặt cắt ngang hình vuông) không dùng dẫn dầu khí , không chịu áp lực , hàm lượng cacbon:0.041%, crom 18% KT:50*30*4*6000mm, NSX: XING YUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Ngọc Kim Châu
|
XING YUE IRON AND STEEL (GUANGDONG) CO.,LTD
|
2019-08-11
|
CHINA
|
195 PCE
|