|
1
|
030421YXMNHCM2103010
|
FMP001#&Vải dệt kim có khổ rộng hơn 30cm, thành phần: (100%polyester)
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
88044.21 MTK
|
|
2
|
AHKGH0497894
|
FM02#&Nhãn giấy các loại
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
90200 PCE
|
|
3
|
010421YSHAHCM2103833
|
FM06#&Keo dựng các loại
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-09-04
|
CHINA
|
1000 MTR
|
|
4
|
030121SHKGH0152431-01
|
FM02#&Nhãn giấy các loại
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
113530 PCE
|
|
5
|
030121SHKGH0152431-01
|
FM11#&Kẹp bằng nhựa các loại
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
56900 PCE
|
|
6
|
030121SHKGH0152431-01
|
FM10#&Móc treo nhựa các loại
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
56621 PCE
|
|
7
|
V212XMN01001
|
FMP001#&Vải dệt kim có khổ rộng hơn 30cm, thành phần: (100%polyester)
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-07-01
|
CHINA
|
1159.43 MTK
|
|
8
|
080521GDFS2105012
|
FMP001#&Vải dệt kim, thành phần: (100%polyester)
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-05-17
|
CHINA
|
14760.43 MTK
|
|
9
|
78415767570
|
FMP001#&Vải dệt kim, thành phần: (100%polyester)
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-05-05
|
CHINA
|
1838.09 MTK
|
|
10
|
170421DFS708012789
|
FMP001#&Vải dệt kim, thành phần: (100%polyester)
|
CôNG TY TNHH DệT MAY FORMOSA (VIệT NAM)
|
TAIEASY INTERNATIONAL CO., LTD
|
2021-04-26
|
CHINA
|
4324.17 MTK
|