|
1
|
09042129861045W
|
VLA#&Vải 100% lanh, khô 270cm
|
Công Ty Cổ Phần Trung Nghĩa
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
3659.8 MTR
|
|
2
|
071121JGQD21111802
|
Vải dệt thoi 100% lanh, đã tẩy trắng, dạng cuộn, khổ 108 '', chi số sợi ngang x dọc 14x14; mật độ sợi 56x56; NSX LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD.Mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THủ CôNG Mỹ NGHệ
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2021-11-23
|
CHINA
|
749.5 MTR
|
|
3
|
260721JGQD21074803
|
CLIN1#&Vải cotton 100% ,Khổ 108", mới 100%
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYễN HOàNG
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2021-09-08
|
CHINA
|
3102.8 MTR
|
|
4
|
26082129867795
|
VCO#&Vải 100% cotton, khô 270cm
|
Công Ty Cổ Phần Trung Nghĩa
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2021-08-27
|
CHINA
|
6730.8 MTR
|
|
5
|
180121JGQD21012806
|
NPL1#&Vải lanh kho 280 cm
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYễN HOàNG
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2021-01-27
|
CHINA
|
796.8 MTR
|
|
6
|
11122029856699W
|
VLA#&Vải 100% lanh, khô 270cm
|
Công Ty Cổ Phần Trung Nghĩa
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2020-12-22
|
CHINA
|
2648.8 MTR
|
|
7
|
04052029846839W
|
VLA#&Vải 100% lanh, khô 270cm
|
Công Ty Cổ Phần Trung Nghĩa
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2020-12-05
|
CHINA
|
3616.4 MTR
|
|
8
|
010520QDHAI20040027
|
CLIN1#&Vải cotton K108"
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYễN HOàNG
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2020-11-05
|
CHINA
|
3590 MTR
|
|
9
|
181020GOL201000095
|
NL3#&Vải 100% cotton, chỉ số sợi 40x40 110x90 108" WHITE
|
Công ty TNHH Quang Thanh
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2020-10-27
|
CHINA
|
8343 MTR
|
|
10
|
020820GOL200700735
|
NL3#&Vải 100% cotton, chỉ số sợi 40x40 110x90 108", GREY
|
Công ty TNHH Quang Thanh
|
LINYI BEAUTY EMBROIDERY & TEXTILES CO.,LTD
|
2020-10-08
|
CHINA
|
3910 MTR
|