|
1
|
060721ASSH21060279
|
VA1#&Vải 100% Polyester (dệt thoi, từ sợi filament polyeste, khổ 57/58", 108g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD / VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-12-07
|
CHINA
|
1532.13 MTK
|
|
2
|
280621ASSH21060253
|
VA1#&Vải 100% Polyester (dệt thoi, từ sợi filament polyeste, khổ 57/58", 59g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD / VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-02-07
|
CHINA
|
2043.33 MTK
|
|
3
|
HIT21040103
|
VA11#&Vải 100% Viscose (Dệt thoi, từ xơ staple tái tạo, khổ 52/53",75g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-05-04
|
CHINA
|
815.8 MTK
|
|
4
|
HIT21040103
|
VA11#&Vải 100% Viscose (Dệt thoi, từ xơ staple tái tạo, khổ 52/53",75g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-05-04
|
CHINA
|
1396.01 MTK
|
|
5
|
HIT21040103
|
VA1#&Vải 100% Polyester (Dệt thoi, từ sợi filament , khổ 57/58",109 g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-05-04
|
CHINA
|
1262.53 MTK
|
|
6
|
HIT21040103
|
VA1#&Vải 100% Polyester (Dệt thoi, từ sợi filament , khổ 57/58",109 g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-05-04
|
CHINA
|
2694.48 MTK
|
|
7
|
HIT21040223
|
VA11#&Vải 100% Viscose (dệt thoi,từ xơ staple tái tạo, khổ 57/58" , 75 g/mtk,mới 100%,chưa tẩy trắng),dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/VISIONWORLD CO., LTD.
|
2021-04-14
|
CHINA
|
1466.09 MTK
|