|
1
|
231121ASSH21110279
|
VA6#&Vải từ 85% Cotton trở lên (Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng 125 GSM) Khổ 56"
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-11-29
|
CHINA
|
1232.79 MTK
|
|
2
|
141121ASSH21110133
|
VA6#&Vải từ 85% Cotton trở lên (Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên) Trọng lượng 125GSM, Khổ 56". Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD /HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-11-22
|
CHINA
|
10162.34 MTK
|
|
3
|
101121ASSH21110063
|
VA6#&Vải từ 85% Cotton trở lên(Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên).Khổ 56". Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD / HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-11-15
|
CHINA
|
28026.83 MTK
|
|
4
|
011021ASSH21090422
|
VA6#&Vải từ 85% Cotton trở lên Khổ 56"
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD /HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-06-10
|
CHINA
|
17704.33 MTK
|
|
5
|
270921ASSH21090182
|
VA6#&Vải từ 85% Cotton trở lên (Khổ 56")
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD /HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-05-10
|
CHINA
|
2216.53 MTK
|
|
6
|
171021ASSH21100243
|
VA1#&Vải 100% Polyester(Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên) Trọng lượng từ 105GSM, Khổ 57/58".Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO., LTD / HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-10-21
|
CHINA
|
2107.29 MTK
|
|
7
|
160921ASSH21090111
|
VA6#&Vải từ 85% Cotton trở lên
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INT MANUFACTURING CO., LTD / HUA JIN (HONG KONG) LIMITED
|
2021-09-23
|
CHINA
|
28455.25 MTK
|