|
1
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0576#&Nhôm hợp kim A3003, tấm tròn, kích thước 3.0x330mm
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
127 KGM
|
|
2
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0579#&Nhôm hợp kim A3003, tấm tròn, kích thước 3.0x270 mm
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
283 KGM
|
|
3
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0395#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn kích thước 6 x 590mm
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
1229 KGM
|
|
4
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0388#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn kích thước 6 x 540mm
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
1655 KGM
|
|
5
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0256#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn, dày 5mm - 5.0x960 - 160QT
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
518 KGM
|
|
6
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0252#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn, dày 4mm - 4.0x800 - 80QT
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
1714 KGM
|
|
7
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0251#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn, dày 4mm - 4.0x750 - 60QT
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
6162 KGM
|
|
8
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0249#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn, dày 4mm - 4.0x650 - 40QT
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
3650 KGM
|
|
9
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0248#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn, dày 4mm - 4.0x610 - 32QT
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
2426 KGM
|
|
10
|
080222SITGCKSGM05235
|
B0247#&Nhôm không hợp kim A1100, tấm tròn, dày 4mm - 4.0x560 - 24QT
|
Công ty TNHH BK VINA
|
CHONGQING LANREN ALUMINIUM CO.,LTD.
|
2022-10-02
|
CHINA
|
2362 KGM
|