|
1
|
300920HWSHS2009416
|
Bánh gạo bí ngô - Pumpkin rice cracker. Nhà SX: Hangzhou Kirin Foods Company, Ltd. Đóng 230.4g/gói, 16 gói/thùng, 1370 thùng. HSD: 09/2021. (1 PKG = 1 gói)
|
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hsh Thăng Long
|
ZHEJIANG CEREALS, OILS AND FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT CO., LTD
|
2020-03-10
|
CHINA
|
21920 PKG
|
|
2
|
220119HWSHS1901061
|
Bánh gạo bí ngô - Pumpkin rice cracker. Nhà SX: Hangzhou Kirin Foods Company., Ltd. Đóng gói: 102.4 g/gói - 24 gói/carton - 1960 carton. Đon vị tính: 1 UNK = 1 gói. NSX: 12/2018. HSD: 12/2019
|
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hsh Thăng Long
|
ZHEJIANG CEREALS, OILS AND FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT CO., LIMITED
|
2019-01-28
|
CHINA
|
47040 UNK
|
|
3
|
220119HWSHS1901061
|
Bánh gạo bí ngô - Pumpkin rice cracker. Nhà SX: Hangzhou Kirin Foods Company., Ltd. Đóng gói: 102.4 g/gói - 24 gói/carton - 1960 carton. Đon vị tính: 1 UNK = 1 gói. NSX: 12/2018. HSD: 12/2019
|
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hsh Thăng Long
|
ZHEJIANG CEREALS, OILS AND FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT CO., LIMITED
|
2019-01-28
|
CHINA
|
47040 UNK
|
|
4
|
021218HWSHS1811110A
|
Bánh gạo bí ngô - Pumpkin rice cracker. Nhà SX: Hangzhou Kirin Foods Company., Ltd. Đóng gói 230.4 g/túi - 16 túi/carton - 1370 carton. NSX: 11/2018. HSD: 11/2019
|
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hsh Thăng Long
|
ZHEJIANG CEREALS, OILS AND FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT CO., LIMITED
|
2018-12-07
|
CHINA
|
21920 BAG
|