|
1
|
Củ cải trắng tươi do TQSX
|
CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI HùNG PHI
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO. , LTD
|
2020-12-10
|
CHINA
|
60000 KGM
|
|
2
|
Rau cải thảo tươi do Trung Quốc sản xuất
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUâN LINH
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-08
|
CHINA
|
11000 KGM
|
|
3
|
Rau bắp cải tươi do Trung Quốc sản xuất
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUâN LINH
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-08
|
CHINA
|
11000 KGM
|
|
4
|
Rau cải thảo tươi do Trung Quốc sản xuất
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUâN LINH
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-08
|
CHINA
|
22000 KGM
|
|
5
|
Rau bắp cải tươi do Trung Quốc sản xuất
|
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUâN LINH
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-08
|
CHINA
|
22000 KGM
|
|
6
|
Ớt quả tươi ( Hàng do TQSX)
|
CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Hà ANH
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO. , LTD
|
2020-12-08
|
CHINA
|
10000 KGM
|
|
7
|
Khoai tây củ thương phẩm ( TQSX)
|
CôNG TY TNHH ĐứC THIêN QUANG
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO ., LTD
|
2020-12-08
|
CHINA
|
33000 KGM
|
|
8
|
Cà chua quả tươi TQSX
|
CôNG TY TNHH MTV XNK THIêN HOàNG AN
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO. , LTD
|
2020-12-07
|
CHINA
|
50000 KGM
|
|
9
|
Củ cải tươi TQSX
|
CôNG TY TNHH MTV XNK THIêN HOàNG AN
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO. , LTD
|
2020-12-07
|
CHINA
|
100000 KGM
|
|
10
|
Tỏi củ tươi ( TQSX)
|
CôNG TY TNHH ĐứC THIêN QUANG
|
YUANJIANG HANGDONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO ., LTD
|
2020-12-07
|
CHINA
|
50000 KGM
|