|
1
|
040422DHCM203017112
|
240209-14#&Tay cầm bằng sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
1520 PCE
|
|
2
|
040422DHCM203017112
|
240423-25#&Bản lề bằng sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
3200 SET
|
|
3
|
040422DHCM203017112
|
240105#&Chốt khóa sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất (bộ=2 cái)
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
4000 SET
|
|
4
|
040422DHCM203017112
|
240101-02#&Pát sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
3000 PCE
|
|
5
|
040422DHCM203017112
|
240101-02#&Pát sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
2000 PCE
|
|
6
|
270621DHCM106035804
|
240105#&Chốt khóa sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
2020 SET
|
|
7
|
270621DHCM106035804
|
240105#&Chốt khóa sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
1260 SET
|
|
8
|
270621DHCM106035804
|
240423-25#&Bản lề bằng sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
700 SET
|
|
9
|
270621DHCM106035804
|
240423-25#&Bản lề bằng sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
762 SET
|
|
10
|
270621DHCM106035804
|
240423-25#&Bản lề bằng sắt sử dụng cho đồ gỗ nội thất.
|
CôNG TY Cổ PHầN POH HUAT VN
|
YITAJPH INDUSTRIAL (HONGKONG) LIMITED
|
2021-05-07
|
CHINA
|
140 SET
|