|
1
|
040419SZE190307263
|
Nhựa HDPE dạng tấm màu trắng,dày 2-50mm, rộng 1-1.22m, dài 2.44-20M,mới 100%
|
CôNG TY TNHH VậT LIệU QUốC Tế IMH
|
YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACROTY
|
2019-04-10
|
CHINA
|
3016.5 KGM
|
|
2
|
040419SZE190307263
|
Nhựa HDPE dạng thanh màu trắng, đường kính 25-280mm, dài 1m,mới 100%
|
CôNG TY TNHH VậT LIệU QUốC Tế IMH
|
YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACROTY
|
2019-04-10
|
CHINA
|
6849.1 KGM
|
|
3
|
130419SZE190403388
|
Nhựa HDPE dạng tấm màu trắng,dày 5-15mm, rộng 1.22m, dài 2.44M,mới 100%
|
CôNG TY TNHH VậT LIệU QUốC Tế IMH
|
YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACROTY
|
2019-04-05
|
CHINA
|
2880.2 KGM
|
|
4
|
130419SZE190403388
|
Nhựa HDPE dạng thanh màu trắng, đường kính 40-400mm, dài 1m,mới 100%
|
CôNG TY TNHH VậT LIệU QUốC Tế IMH
|
YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACROTY
|
2019-04-05
|
CHINA
|
4879 KGM
|
|
5
|
161118SZE18111968
|
Nhựa HDPE dạng tấm màu trắng,dày 5-100mm, rộng 1220mm, dài 2440,mới 100%
|
CôNG TY TNHH VậT LIệU QUốC Tế IMH
|
YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACROTY
|
2018-11-29
|
CHINA
|
2158.9 KGM
|
|
6
|
161118SZE18111968
|
Nhựa HDPE dạng thanh màu trắng, đường kính 20-190mm, dài 1m,mới 100%
|
CôNG TY TNHH VậT LIệU QUốC Tế IMH
|
YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACROTY
|
2018-11-29
|
CHINA
|
4330 KGM
|