|
1
|
112000009524777
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 58'' (18662 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
25139.47 MTK
|
|
2
|
112000009524777
|
lvu#&Lông vịt màu xám 80% đã qua xử lý sử dụng trực tiếp sản xuất hàng may mặc - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
1217 KGM
|
|
3
|
112000009524777
|
bonk#&Bông gòn (bông vón) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
234 KGM
|
|
4
|
112000009524777
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 58" (6641 Yds)' - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
8946.05 MTK
|
|
5
|
112000009524777
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 58'' (18662 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
25139.47 MTK
|
|
6
|
112000009524777
|
lvu#&Lông vịt màu xám 80% đã qua xử lý sử dụng trực tiếp sản xuất hàng may mặc - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
1217 KGM
|
|
7
|
112000009524777
|
bonk#&Bông gòn (bông vón) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-07-31
|
CHINA
|
234 KGM
|
|
8
|
112000009065990
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 58'' - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-11-07
|
CHINA
|
2319.69 MTK
|
|
9
|
112000009065990
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 58'' - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-11-07
|
CHINA
|
9024.18 MTK
|
|
10
|
112000009065990
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 58'' - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YA SAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ CONG TY TNHH HUE VINA
|
2020-11-07
|
CHINA
|
5267.14 MTK
|