|
1
|
261120KMTCXGG1783402
|
Bàn cưa FJ114x5.0, bộ phận của máy cắt ống thép, điện áp 380V, có tác dụng cắt phân đoạn chiều dài ống, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Việt - Đức Vg Pipe
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD
|
2020-03-12
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
261120KMTCXGG1783402
|
Bàn cưa FJ60x3.5, bộ phận của máy cắt ống thép, điện áp 380V, có tác dụng cắt phân đoạn chiều dài ống, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Việt - Đức Vg Pipe
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD
|
2020-03-12
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
110119HASLME51C8001B00
|
Khuôn ống (bằng thép, dùng cho dây chuyền sản xuất ống thép hàn), xuất xứ Trung Quốc, sx 2018, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
1.1 TNE
|
|
4
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG50, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 320Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Tủ điều khiển tổng (theo nguyên lý phân tán):Model CCB-320, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
5
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG50, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 320Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Máy định hình size:Model Z4-250-11, CS 60Kw, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG50, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 320Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Máy hàn cao tần:Model: GGP, CS 200Kw, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG50, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 320Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Máy uốn tạo form cơ bản :Model Z4-250-11, CS 50Kw, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
8
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG50, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 320Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Máy xả cuộn:Model: HG50-UC (phi 470mm-2000mm); CS 10Kw, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG32, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 250Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Tủ điều khiển tổng (theo nguyên lý phân tán):model CCB-250, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
10
|
110119HASLME51C8001B00
|
1 phần dây chuyền s.x ống thép hàn, Model HG32, chạy điện 3 pha, điện áp 380V, CS 250Kw, xuất xứ Trung Quốc, SX 2018: Máy định hình size:Model Z4, CS 50Kw, điện áp 380V, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
SHIJIAZHUANG TENENG ELECTRICAL & MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2019-02-13
|
CHINA
|
2 PCE
|