|
1
|
774173039683
|
PNKM2500ZA1K108/V1#&Vỏ điện thoại chuông cửa, bằng nhựa
|
CôNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2021-09-07
|
CHINA
|
102 PCE
|
|
2
|
290321PWL/HPG-202103260
|
H8038-3K20-T#&Khuôn đúc bằng thép hợp kim dùng để sản xuất linh kiện nhựa (dạng phun), không gắn các thiết bị để có thể tự vận hành, chuyển động được
|
Chi nhánh Công ty TNHH Panasonic System Networks Việt Nam tại Hà Nội
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
290321PWL/HPG-202103260
|
H8034-3K20-T#&Khuôn đúc bằng thép hợp kim dùng để sản xuất linh kiện nhựa (dạng phun), không gắn các thiết bị để có thể tự vận hành, chuyển động được
|
Chi nhánh Công ty TNHH Panasonic System Networks Việt Nam tại Hà Nội
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Khuôn máy ép nhựa bằng thép, nsx: SEIKAWA INTERNATIONAL, Seri no.19CK14, model: ZB-2404, KT: W350mm X L350mm X H450mm, 1 set=1 cái, hàng mới 100%, năm sx:2020_MOLD DIE (INJECTION)
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|
|
5
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Khuôn máy ép nhựa bằng thép, nsx: SEIKAWA INTERNATIONAL, Seri no.19CK14, model: ZB-2403, KT: W400mm X L400mm X H360mm, 1 set=1 cái, hàng mới 100%, năm sx:2020_MOLD DIE (INJECTION)
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|
|
6
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Khuôn máy ép nhựa bằng thép, nsx: SEIKAWA INTERNATIONAL, Seri no.19CK18, model: ZB-2401 KT: W350mm X L350mm X H450mm, 1 set=2 cái, hàng mới 100%, năm sx:2020_MOLD DIE (INJECTION)
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|
|
7
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Khuôn máy ép nhựa bằng thép, nsx: SEIKAWA INTERNATIONAL, Seri no.19CK16, model: ZB-2402, KT: W350mm X L350mm X H450mm, 1 set=2 cái, hàng mới 100%, năm sx:2020_MOLD DIE (INJECTION)
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|
|
8
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Khuôn máy ép nhựa bằng thép, nsx: SEIKAWA INTERNATIONAL, Seri no.19CK15, model: ZB-2399, KT: W350mm X L350mm X H450mm, 1 set=1 cái, hàng mới 100%, năm sx:2020_MOLD DIE (INJECTION)
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|
|
9
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Linh kiện của khuôn máy ép nhựa bằng thép: chốt đẩy sản phẩm , bằng thép, 1 set =60 cái_MOLD SPARE PART
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|
|
10
|
210520SW/ZU-EN20050513
|
Khuôn máy ép nhựa bằng thép, nsx: SEIKAWA INTERNATIONAL, Seri no.19CK14, model: ZB-2400, KT: W420mm X L420mm X H450mm, 1 set= 2 cái, hàng mới 100%, năm sx:2020_MOLD DIE (INJECTION)
|
CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM
|
SEIKAWA INTERNATIONAL CO.,LIMITED
|
2020-05-29
|
CHINA
|
1 SET
|