|
1
|
161219SSLHCM1906971
|
Mâm ô tô-STEEL WHEEL 7.50-20
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-12-25
|
CHINA
|
50 PCE
|
|
2
|
161219SSLHCM1906971
|
Đĩa ô tô-DISC 7.50-20
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-12-25
|
CHINA
|
950 PCE
|
|
3
|
161219SSLHCM1906971
|
Đĩa ô tô-DISC 6.50-20
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-12-25
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
4
|
161219SSLHCM1906971
|
Đĩa ô tô-DISC 6.0-16
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-12-25
|
CHINA
|
200 PCE
|
|
5
|
161219SSLHCM1906971
|
Đĩa ô tô-DISC 5.5-16
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-12-25
|
CHINA
|
200 PCE
|
|
6
|
110719SSLHCM1902438
|
Mam o to-STEEL WHEEL 7.50-20
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-07-20
|
CHINA
|
120 PCE
|
|
7
|
110719SSLHCM1902438
|
Mam o to-STEEL WHEEL 7.50-20
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-07-20
|
CHINA
|
120 PCE
|
|
8
|
110719SSLHCM1902438
|
Mam o to-STEEL WHEEL 6.50-20
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-07-20
|
CHINA
|
60 PCE
|
|
9
|
110719SSLHCM1902438
|
Mam o to-STEEL WHEEL 6.0-16
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-07-20
|
CHINA
|
80 PCE
|
|
10
|
110719SSLHCM1902438
|
Mam o to-STEEL WHEEL 5.5-16
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi An Phú
|
QINGDAO RUNYE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD / NMC LOGISTICS
|
2019-07-20
|
CHINA
|
50 PCE
|