|
1
|
021019SHHHG19992834
|
cdi#&Cúc đính các loại- Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
38447 PCE
|
|
2
|
021019SHHHG19992834
|
oze#&Oze- Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
189000 SET
|
|
3
|
021019SHHHG19992834
|
dlc#&Dây luồn các loại- Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
16320 PCE
|
|
4
|
021019SHHHG19992834
|
nha#&Nhãn các loại- Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
148216 PCE
|
|
5
|
021019SHHHG19992834
|
dly#&Dây luồn các loại - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
73622 MTR
|
|
6
|
021019SHHHG19992834
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 1.55m (14806 m) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
22949.3 MTK
|
|
7
|
021019SHHHG19992834
|
dme#&Dựng các loại khổ 1.47m (7400 m) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
10878 MTK
|
|
8
|
021019SHHHG19992834
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 1.47m (37840 m) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO., LTD/SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND.CO.LTD
|
2019-09-10
|
CHINA
|
55624.8 MTK
|
|
9
|
2704191904KSP80386
|
kho#&Khóa kéo
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO.,LTD/ SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND. CO. LTD
|
2019-02-05
|
CHINA
|
3260 PCE
|
|
10
|
2704191904KSP80386
|
boc#&Bo các loại - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
ODITZ SPORTSWEAR CO.,LTD/ SUMEC TEXTILE AND LIGHT IND. CO. LTD
|
2019-02-05
|
CHINA
|
1279 PCE
|