|
1
|
011021SHGS21090613
|
L- arginine L- aspartate. Nguyên liệu dùng sản xuất thuốc . Tiêu chuẩn EP 9.0. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô:210721.HD: 07/2023. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2021-12-10
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
2
|
200421JWLEM21040354
|
Carbocistein. Nguyên liệu dùng sản xuất thuốc. Tiêu chuẩn BP2012. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô: 210321. HD:032023/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2021-04-28
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
3
|
200421JWLEM21040354
|
L- arginine L- aspartate. Nguyên liệu dùng sản xuất thuốc . Tiêu chuẩn EP 9.0. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô:210320. HD: 03/2023. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2021-04-28
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
4
|
131220BOT202000K786
|
L- arginine L- aspartate. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27821-17). Tiêu chuẩn EP 9.0. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô:201105.NSX:07/2020 HD: 06/2022. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2020-12-21
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
5
|
120720GLXM20070014
|
L- arginine L- aspartate. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27821-17). Tiêu chuẩn EP 9.0. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô:200526. HD: 05/2022. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2020-07-18
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
6
|
290220AP2002HY031
|
Carbocistein. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27822-17). Tiêu chuẩn BP2012. NSXL Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô: 191214. HD:12/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2020-05-03
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
7
|
290220AP2002HY031
|
L- arginine L- aspartate. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27821-17). Tiêu chuẩn EP 9.0. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô:191213. HD: 12/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2020-05-03
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
8
|
030819AP1908HY011
|
Carbocistein. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27822-17). Tiêu chuẩn BP2012. NSXL Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô: 190713. Ngày SX: 07/2019. HD: 07/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2019-07-08
|
CHINA
|
75 KGM
|
|
9
|
030819AP1908HY011
|
L- arginine L- aspartate. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27821-17). Tiêu chuẩn EP 8.0. NSX: Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô:190712. Ngày SX: 07/2019. HD: 07/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2019-07-08
|
CHINA
|
1200 KGM
|
|
10
|
030819AP1908HY011
|
Carbocistein. Nguyên liệu sản xuất thuốc (SDK: VD-27822-17). Tiêu chuẩn BP2012. NSXL Ningbo Zhenhai Amino-acids Factory. Số lô: 190713. Ngày SX: 07/2019. HD: 07/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
|
NINGBO ZHENHAI AMINO-ACIDS FACTORY
|
2019-07-08
|
CHINA
|
75 KGM
|