|
1
|
140621127B502476
|
12-PM30#&Bột mài sử dụng đánh bóng sp dùng trong sản xuất gốm sứ điện tử /Black silicon carbide F180
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2021-06-25
|
CHINA
|
20000000 GRM
|
|
2
|
140621127B502476
|
12-PM30#&Bột mài sử dụng đánh bóng sp dùng trong sản xuất gốm sứ điện tử /Black silicon carbide F180
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2021-06-25
|
CHINA
|
20000000 GRM
|
|
3
|
150319TLLYHCJR9045508
|
12-PM30#&Bot mai/Black silicon carbide
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2019-03-21
|
CHINA
|
10000000 GRM
|
|
4
|
150319TLLYHCJR9045508
|
12-PM30#&Bot mai/Black silicon carbide
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2019-03-21
|
CHINA
|
10000000 GRM
|
|
5
|
1410181278A03336
|
12-PM30#&Bot mai/Black silicon carbide
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2018-10-25
|
CHINA
|
10000000 GRM
|
|
6
|
TLLYHCJU8095032
|
12-PM30#&Bot mai/Black silicon carbide
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2018-09-22
|
CHINA
|
10000000 GRM
|
|
7
|
2406181278A02052
|
12-PM30#&Bot mai/Black silicon carbide
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2018-07-03
|
CHINA
|
10000000 GRM
|
|
8
|
XAPV016672
|
12-PM30#&Bot mai/Black silicon carbide
|
Công ty TNHH Việt Nam MeiWa
|
LIANYUNGANG UNITED MINING GROUP CO., LIMITED
|
2018-05-20
|
CHINA
|
10000000 GRM
|