|
1
|
121120SKLS2011020
|
19TH63#&Dây treo thẻ
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
10650 PCE
|
|
2
|
121120SKLS2011020
|
19TH20#&Nhãn mác, thẻ bài, thẻ giá các loại ( Bằng vải)
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
10650 PCE
|
|
3
|
121120SKLS2011020
|
19TH19#&Nhãn mác, thẻ bài, thẻ giá các loại ( bằng giấy)
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
21300 PCE
|
|
4
|
121120SKLS2011020
|
19TH23#&Ôzê (Bằng kim loại)
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
106100 SET
|
|
5
|
121120SKLS2011020
|
19TH14#&Cúc dập (Bằng kim loại)
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
63800 SET
|
|
6
|
121120SKLS2011020
|
19TH46#&Dây luồn ( chun tròn)
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
12600 MTR
|
|
7
|
121120SKLS2011020
|
19TH31#&Bông nhân tạo
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO., LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
17950 MTR
|
|
8
|
FRT2011041
|
19TH32#&Dây dệt
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO.,LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
2745 MTR
|
|
9
|
FRT2011041
|
19TH15#&Khoá kéo các loại ( Răng nhựa)
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO.,LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
3358 PCE
|
|
10
|
FRT2011041
|
19TH40#&Dựng
|
Công ty TNHH Tứ Hải Hà Nam
|
L & K TEXTILE/SHANGHAI JIALI CLOTHING MANUFACTURING CO.,LTD
|
2020-11-17
|
CHINA
|
665 MTR
|