|
1
|
240321AQDVH1R1061044
|
Van 3 ngả, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
2
|
240321AQDVH1R1061044
|
Dụng cụ báo mức dầu, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
240321AQDVH1R1061044
|
Van cấp dầu, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
240321AQDVH1R1061044
|
Bơm dầu, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
5
|
240321AQDVH1R1061044
|
Bộ lọc dầu, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
240321AQDVH1R1061044
|
Van cửa điện, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
240321AQDVH1R1061044
|
Bảng điều khiển, kích thước 400*300*200mm, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
8
|
240321AQDVH1R1061044
|
Lưu lượng kế, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
240321AQDVH1R1061044
|
Buồng trộn, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
10
|
240321AQDVH1R1061044
|
Tủ giữ nhiệt dầu, kích thước 1700*800*850mm, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dabaco Việt Nam
|
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE. LIMITED
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1 PCE
|