|
1
|
020520COAU7223534040
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.0023~0.0026% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.8*901*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-12-05
|
CHINA
|
75709 KGM
|
|
2
|
310720COAU7225104660
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.0011- 0.0018% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.6*1278*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-10-08
|
CHINA
|
79212 KGM
|
|
3
|
020820COAU7225225790
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.0011- 0.0023% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.6*1278*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-10-08
|
CHINA
|
628389 KGM
|
|
4
|
200920COAU7226098830
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.002~0.003% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.6*1253*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-28
|
CHINA
|
48992 KGM
|
|
5
|
200920COAU7226098830
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.002~0.003% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.6*1278*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-28
|
CHINA
|
355923 KGM
|
|
6
|
200920COAU7226098830
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.002~0.003% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (1.0*988*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-28
|
CHINA
|
60335 KGM
|
|
7
|
080920COAU7226038810
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0,0013 ~ 0,0024% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (1.0*988*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-15
|
CHINA
|
173130 KGM
|
|
8
|
080920COAU7226038810
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0,0013 ~ 0,0024% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.6*1278*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-15
|
CHINA
|
181029 KGM
|
|
9
|
070920COAU7225826340
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.0015~0.0022% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (1.0*1128*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-14
|
CHINA
|
25585 KGM
|
|
10
|
070920COAU7225826340
|
Thép không hợp kim được cán phẳng, mã kẽm bằng pp điện phân, dạng cuộn, mác thép: SECC, hàm lượng carbon: 0.0015~0.0022% , Độ dày lớp phủ: 20 gram kẽm. Dày*rộng*dài: (0.8*901*C)mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
|
JIANGYIN CHANGFA ANTI-FINGERPRINT STEEL STRIP CO., LTD
|
2020-09-14
|
CHINA
|
19506 KGM
|