|
1
|
010520YHGJ200547533
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - TYLOSIN TARTRATE POWDER ( bach no: J200403037 ) NSX: 11/04/2020 HSD: 10/04/2023
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2020-11-05
|
CHINA
|
540 KGM
|
|
2
|
260420YHGJ200447170
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - IVERMECTIN ( bach no: C200306008 ) NSX: 18/03/2020 HSD:17/03/2022
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2020-09-05
|
CHINA
|
160 KGM
|
|
3
|
200620YHGJ200649667
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - Tilmicosin phosphate, số lô:D200507020, NSX: 07/05/2020,HSD: 06/05/2023, (15kg/carton), Nhà SX:Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2020-06-26
|
CHINA
|
150 KGM
|
|
4
|
200620YHGJ200649667
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - Tylosin tartrate powder, số lô:J200503094, NSX: 29/05/2020,HSD: 28/05/2023, (15kg/carton), Nhà SX:Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2020-06-26
|
CHINA
|
510 KGM
|
|
5
|
170420YHGJ200446450
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - IVERMECTIN ( bach no: C200206003 ) NSX: 28/02/2020 HSD:27/02/2022
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2020-04-24
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
6
|
230220YHGJ200244346
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - Tylosin Tartrate Powder, số lô: J191103003, J191203052, J200103029, J200103030, NSX: 11,12/2019, HSD: 11,12/2022, (15kg/Ctn), Nhà SX: Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2020-02-03
|
CHINA
|
2010 KGM
|
|
7
|
201019YHGJ191039256
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - Tilmicosin Phosphate, số lô: D191007010, NSX: 10/2019, HSD: 10/2022, (15kg/Ctn), Nhà SX: Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2019-10-27
|
CHINA
|
600 KGM
|
|
8
|
011019YHGJ190938749
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y - Tilmicosin Phosphate, số lô: D190907024, NSX: 09/2019, HSD: 09/2022, (15kg/Ctn), Nhà SX: Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2019-10-14
|
CHINA
|
705 KGM
|
|
9
|
170719YHGJ190735440
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y (TILMICOSIN PHOSPHATE), số lô: D190607081, D190607082, NSX: 06/2019, HSD: 06/2022, (15kg/Ctn), Nhà SX: Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2019-07-23
|
CHINA
|
600 KGM
|
|
10
|
100519YHGJ190532734
|
Nguyên liệu làm thuốc thú y (TILMICOSIN PHOSPHATE), số lô: D190407038, NSX: 04/2019, HSD: 04/2022, (15kg/Ctn), Nhà SX: Ningxia Taiyicin Biotech Co.,Ltd
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANO HợP NHấT APA
|
HONGKONG TAIYIXIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
|
2019-05-18
|
CHINA
|
600 KGM
|