|
1
|
RSEC190918008
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58" ( 358.9 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE CO.,LTD
|
2019-09-20
|
CHINA
|
486.14 MTK
|
|
2
|
RSEC190824007
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58" ( 603 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE CO.,LTD
|
2019-08-27
|
CHINA
|
812.3 MTK
|
|
3
|
RSEC190819005
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58" ( 944.7 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE CO.,LTD
|
2019-08-22
|
CHINA
|
1272.6 MTK
|
|
4
|
RSEC190812006
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58" ( 13248.9 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE
|
2019-08-14
|
CHINA
|
17847.51 MTK
|
|
5
|
130719TSSE19070812
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Polyester 4% Spandex khổ 57/58" (16187.9 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE CO.,LTD
|
2019-07-17
|
CHINA
|
21806.62 MTK
|
|
6
|
110719TSSE19070810
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Polyester 4% Spandex khổ 57/58" (16290 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE CO.,LTD
|
2019-07-16
|
CHINA
|
21944.16 MTK
|
|
7
|
290619TSSE19060836
|
V5.1#&Vải dệt kim 96% Polyester 4% Spandex khổ 57/58" (12082.8 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu - Yên Phong
|
HANSOLL TEXTILE LTD/SHAOXING KEQIAO DISTRICT LINGSHENG TEXTILE CO.,LTD
|
2019-03-07
|
CHINA
|
16276.67 MTK
|