|
1
|
1Z861AR28636586055
|
NK#&Nút bằng kim loại, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thương Mại May Việt Thành
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
52720 PCE
|
|
2
|
1Z861AR28636586055
|
VTT#&Vật trang tri bằng kim loại, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thương Mại May Việt Thành
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
1833 PCE
|
|
3
|
23 3147 1693
|
VTT#&Vật trang tri bằng kim loại, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thương Mại May Việt Thành
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-12-04
|
CHINA
|
6600 PCE
|
|
4
|
020222KSPLE220100808
|
M-MB#&Nút kim loại (Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt)
|
Công Ty Cổ Phần May Tiền Tiến
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO., LIMITED.
|
2022-12-02
|
CHINA
|
36339 PCE
|
|
5
|
1Z00F14E8699754883
|
PL017#&Đinh Rivê
|
CôNG TY Cổ PHầN MAY SôNG HồNG
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
34680 PCE
|
|
6
|
462 8361 124
|
M-PLAQUE#&Vật trang trí bằng kim loại (sản phẩm bằng kim loại)
|
Công Ty Cổ Phần May Tiền Tiến
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO., LIMITED.
|
2022-10-01
|
CHINA
|
2600 PCE
|
|
7
|
462 8361 124
|
M-PLAQUE#&Vật trang trí bằng kim loại (sản phẩm bằng kim loại)
|
Công Ty Cổ Phần May Tiền Tiến
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO., LIMITED.
|
2022-10-01
|
CHINA
|
1860 PCE
|
|
8
|
50 4832 1795
|
NK#&Nút bằng kim loại, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thương Mại May Việt Thành
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-08-03
|
CHINA
|
21630 PCE
|
|
9
|
MYSH2203295
|
VTT#&Vật trang tri bằng kim loại, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thương Mại May Việt Thành
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-07-03
|
CHINA
|
39935 PCE
|
|
10
|
030122BOSHPG21120736
|
PL021#&Cúc các loại (bằng kim loại)
|
CôNG TY Cổ PHầN MAY SôNG HồNG
|
HANGZHOU XINGKU GARMENT CO.,LIMITED
|
2022-06-01
|
CHINA
|
117260 PCE
|