|
1
|
030619COAU7086712200
|
Xuyên khung (Thân rễ) (Rhizoma Ligustici Wallichii), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190422, 20 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
2
|
030619COAU7086712200
|
Tân di (Hoa) (Flos Magnoliae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190422, 20 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
3
|
030619COAU7086712200
|
Nhân sâm (Rễ) (Radix Ginseng), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190422, 05 bao, 40kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
4
|
030619COAU7086712200
|
Tam thất (132 đầu) (Radix Panasis Notoginseng), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190520, 10 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
5
|
030619COAU7086712200
|
Sơn thù (Quả) (Fructus Corni Officinalis), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190402, 20 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
6
|
030619COAU7086712200
|
Địa long (Con mở vừa) (Pheretima), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190522, 10 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
7
|
030619COAU7086712200
|
Đỗ trọng (Vỏ thân) (Cortex Eucommiae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190429, 60 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
3000 KGM
|
|
8
|
030619COAU7086712200
|
Độc hoạt (Rễ) (Radix Angelicae Pubescentis), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190522, 60 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
3000 KGM
|
|
9
|
030619COAU7086712200
|
Đan sâm (Rễ) (Radix Salviae Miltior Rhizae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190508, 20 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
10
|
030619COAU7086712200
|
Hoàng kỳ (Rễ) (Radix Astragali Membranacei), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y181230, 60 bao, 50kg/ bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
3000 KGM
|