|
1
|
132000008467614
|
03-05-0029#&Thước cuộn 2cmx5m
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
2
|
132000008467614
|
03-05-0026#&Kéo bấm 3cmx10.5cm
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
20 PCE
|
|
3
|
132000008467614
|
03-02-0096#&Dây thít loại 400mm ( 250 cái/túi) bằng nhựa
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
2 BAG
|
|
4
|
132000008467614
|
03-02-0050#&Dây thít loại 150mm(500 cái/túi) (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
2 BAG
|
|
5
|
132000008467614
|
03-05-0023#&Dao cắt Mica BS310054
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
6
|
132000008467614
|
03-05-0026#&Kéo bấm 3cmx10.5cm
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
21 PCE
|
|
7
|
132000008467614
|
03-02-0096#&Dây thít loại 400mm ( 250 cái/túi) bằng nhựa
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
1 BAG
|
|
8
|
132000008467614
|
03-02-0096#&Dây thít loại 400mm ( 250 cái/túi) bằng nhựa
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
2 BAG
|
|
9
|
132000008467614
|
03-02-0087#&Dây thít loại 200mm (500cái/túi) (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
1 BAG
|
|
10
|
132000008467614
|
03-02-0087#&Dây thít loại 200mm (500cái/túi) (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH Hitachi cable Việt Nam
|
CN CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU NGOC HA TAI HAI DUONG
|
2020-06-23
|
CHINA
|
3 BAG
|