|
1
|
170222ACDY220717
|
M0200116-00#&Thép ống hàn đen , kích thước: đường kính 28,0 mm x dày 1,2 mm x dài 4888 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2022-02-25
|
CHINA
|
3244 KGM
|
|
2
|
170222ACDY220717
|
M0200138-00#&Thép ống hàn đen, kích thước: đường kính 25,4 mm x dày 1,2 mm x dài 5593 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2022-02-25
|
CHINA
|
10531 KGM
|
|
3
|
170222ACDY220717
|
M0200083-00#&Thép ống hàn đen, dùng để sản xuất thiết bị làm vườn, kích thước: đường kính 28 mm x dày 1,2 mm x dài 6000 mm. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2022-02-25
|
CHINA
|
998 KGM
|
|
4
|
170222ACDY220717
|
M0200161-00#&Thép ống hàn đen , kích thước: đường kính 25,0 mm x dày 1,5 mm x dài 5240 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2022-02-25
|
CHINA
|
3444 KGM
|
|
5
|
211221YMLUI236242479
|
M0200139-00#&Thép ống hàn đen, kích thước đường kính 25,4 mm x dày 1,2 mm x dài 5533 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-27
|
CHINA
|
2760.05 KGM
|
|
6
|
211221YMLUI236242479
|
M0200138-00#&Thép ống hàn đen, kích thước: đường kính 25,4 mm x dày 1,2 mm x dài 5593 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%#&VN
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-27
|
CHINA
|
15902 KGM
|
|
7
|
211221YMLUI236242479
|
M0200139-00#&Thép ống hàn đen, kích thước đường kính 25,4 mm x dày 1,2 mm x dài 5533 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-27
|
CHINA
|
11051.29 KGM
|
|
8
|
211221YMLUI236242479
|
M0200161-00#&Thép ống hàn đen , kích thước: đường kính 25,0 mm x dày 1,5 mm x dài 5240 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-27
|
CHINA
|
11490 KGM
|
|
9
|
201221CKCOSHA3051042
|
M0200138-00#&Thép ống hàn đen, kích thước: đường kính 25,4 mm x dày 1,2 mm x dài 5593 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-27
|
CHINA
|
39886 KGM
|
|
10
|
051221ASHVHHJ1253126
|
M0200139-00#&Thép ống hàn đen, kích thước đường kính 25,4 mm x dày 1,2 mm x dài 5533 mm,dùng để sản xuất thiết bị làm vườn hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GREENWORKS (VIệT NAM)
|
CHANGZHOU SHUANGKANG METAL MATERIAL CO.,LTD
|
2021-12-14
|
CHINA
|
5924 KGM
|