|
1
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Gương NO8 màu nâu cà phê cho mẫu cabin LX02 ),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 117 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
5 TAM
|
|
2
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Sọc NO4 màu sâm panh ăn mòn cho mẫu cabin LX02 tấm vách hông ),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 47 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
2 TAM
|
|
3
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Sọc NO4 màu sâm panh ăn mòn cho mẫu cabin LX02 tấm vách sau),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 24 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
1 TAM
|
|
4
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng (Gương NO8 màu sâm panh),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 71 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
3 TAM
|
|
5
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Sọc NO4 màu sâm panh cho cabin),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 1060 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
45 TAM
|
|
6
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Sọc NO4 màu sâm panh ăn mòn hoa văn cho mẫu cửa D08),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2150 mm , nặng 1080 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
52 TAM
|
|
7
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Sọc màu vàng hồng cho mẫu cabin OP-P17),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 211 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
9 TAM
|
|
8
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Gương màu vàng hồng ăn mòn hoa văn cho mẫu cabin OT-P17 ),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2438 mm , nặng 211 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
9 TAM
|
|
9
|
190621EURFLQ2160069SGN
|
Thép không gỉ 304, cán nguội dùng cho thang máy đứng ( Sọc màu nâu cà phê ăn mòn hoa văn ),Dày 1.0 *Rộng 1219 *Dài 2150 mm , nặng 147 kg . Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-07-07
|
CHINA
|
7 TAM
|
|
10
|
100321WSDS2103054
|
Thép không gỉ dạng tấm đã gia công bề mặt (gia công quá mức cán nguội, mã SUS304) (Có dán keo PE chống trầy) (Size: (1.0 - 1.2)*1219*2438mm) (Hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VNUS
|
BEIJING KMT METAL MATERIAL CO., LTD.
|
2021-03-20
|
CHINA
|
4298 KGM
|