|
1
|
78422978594
|
Ống nối ống dầu bằng kim loại (P/N: 6.234.0.652.044.4 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
2
|
78422978594
|
Miếng đỡ đòn gánh giàn cò supap kim loại (P/N: 6.234.0.610.001.7 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
3
|
78422978594
|
Bạc lót ổ đỡ kim loại (P/N: 6.234.0.432.002.2 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
4
|
78422978594
|
Bạc lót ổ đỡ kim loại (P/N: 6.234.0.432.002.2 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
6 PCE
|
|
5
|
78422978594
|
Bạc lót ổ đỡ kim loại (P/N: 6.234.0.432.001.2 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
9 PCE
|
|
6
|
78422978594
|
Bạc lót ổ đỡ kim loại (P/N: 6.234.0.432.001.2 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
7
|
78422978594
|
Vòng đệm đế van kim loại (P/N: 6.234.0.345.013.4 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
8
|
78422978594
|
Vòng đệm đế van kim loại (P/N: 6.234.0.345.010.4 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
9
|
78422978594
|
Vòng đệm bán nguyệt kim loại (P/N: 6.234.0.340.002.4 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
6 PCE
|
|
10
|
78422978594
|
Vòng đệm bán nguyệt kim loại (P/N: 6.234.0.340.001.4 ) . Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Phong
|
QINHUANGDAO QIANREN POWER EQUIPMENT CO.,LTD
|
2018-08-22
|
CHINA
|
6 PCE
|