|
1
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Đậu Cove, chủng loại: 1555T, 1556N, 1557D, 1558V, NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
6000 KGM
|
|
2
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Đậu Cove, chủng loại: 404-TQ, 405-LD, NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
4000 KGM
|
|
3
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Thì là, chủng loại: No.1501-TL, NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
4
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Cải làn, chủng loại: No.61, No.62, NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
524 KGM
|
|
5
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Cải xanh lùn thanh giang, chủng loại: No.41, NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
6
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Cải bẹ xanh, chủng loại: No.13XM, No.14MG, No.15ML NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
2650 KGM
|
|
7
|
170921COAU7882978280
|
Hạt giống Cải ngồng, chủng loại: No.1(G), NSX: LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH GOLDEN LUCKY VIệT NAM
|
LINZE YONGFENG SEED INDUSTRY CO.,LTD
|
2021-07-10
|
CHINA
|
2000 KGM
|