|
1
|
070119PYR20190112
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt . Bát giằng ngang (Ledger end). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO.,LTD.
|
2019-01-18
|
CHINA
|
24.5 TNE
|
|
2
|
051118PYR09112018
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt . Bát giằng ngang lớn (Leger end). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO.,LTD.
|
2018-11-16
|
CHINA
|
8.5 TNE
|
|
3
|
051118PYR09112018
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt . Bát giằng ngang nhỏ (Leger end). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO.,LTD.
|
2018-11-16
|
CHINA
|
16 TNE
|
|
4
|
270818BYU020918
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt, Chốt đầu giằng (Pin). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD
|
2018-09-06
|
CHINA
|
4 TNE
|
|
5
|
270818BYU020918
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt. Bát giằng chéo (Brace end). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD
|
2018-09-06
|
CHINA
|
9 TNE
|
|
6
|
170818BYU230818
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt . Bát giằng ngang (Leger end). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD
|
2018-09-04
|
CHINA
|
8.5 TNE
|
|
7
|
170818BYU230818
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt. Đầu giằng xéo (Brace end). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD
|
2018-09-04
|
CHINA
|
4 TNE
|
|
8
|
170818BYU230818
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt. Đĩa giàn giáo (Rosette). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD
|
2018-09-04
|
CHINA
|
12 TNE
|
|
9
|
200618BYU062618
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt. Bát giằng ngang Loại sắt: Q235. Mới 100%, hàng F.O.C
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
SHENZHEN HONGHAICHENG TRADING CO.,LTD
|
2018-07-02
|
CHINA
|
0.2 TNE
|
|
10
|
200618BYU062618
|
Phụ kiện giàn giáo bằng sắt. Bát giằng ngang loại sắt: Q235. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH Cơ KHí MINH NGHĩA
|
SHENZHEN HONGHAICHENG TRADING CO.,LTD
|
2018-07-02
|
CHINA
|
24.5 TNE
|