|
1
|
10#&Vải chính: 100% Tencel K. 55/56"
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2020-01-21
|
CHINA
|
7253.99 YRD
|
|
2
|
9#&NHÃN PHỤ GIẤY
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2020-01-21
|
CHINA
|
29 PCE
|
|
3
|
6#&Kim băng kim loại
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2020-01-21
|
CHINA
|
1397 PCE
|
|
4
|
3#&VẢI CHÍNH:100% TENCEL KHỔ 57"-58"
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2020-01-21
|
CHINA
|
3893.87 YRD
|
|
5
|
2#&VẢI CHÍNH:100%RAYON KHỔ 59"-61"
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2020-01-21
|
CHINA
|
1354.69 YRD
|
|
6
|
131900001388070
|
12#&Nút kim loại các loại
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2019-04-11
|
CHINA
|
40000 PCE
|
|
7
|
131900001388070
|
10#&Vải chính: 100% Tencel K. 55/56"
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2019-04-11
|
CHINA
|
2203.9 YRD
|
|
8
|
131900001388070
|
3#&VẢI CHÍNH:100% TENCEL KHỔ 57"-58"
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2019-04-11
|
CHINA
|
9033.2 YRD
|
|
9
|
131900001388070
|
13#&Nhãn phụ vải
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2019-02-25
|
CHINA
|
30000 PCE
|
|
10
|
131900001388070
|
12#&Nút kim loại các loại
|
Công Ty TNHH May Việt Thắng Vina
|
BLUE AMBROSIA INC
|
2019-02-25
|
CHINA
|
30000 PCE
|