|
1
|
122000007743535
|
B7#&Tủ đựng sản phẩm( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
2 PCE
|
|
2
|
122000007743535
|
B6#&Máy đo tần số sản phẩm ( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
1 PCE
|
|
3
|
122000007743535
|
B2#&Máy nguồn của Máy kiểm tra sản phẩm cục sạc ( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
2 SET
|
|
4
|
122000007743400
|
B10#&Máy cắt( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
1 SET
|
|
5
|
122000007743400
|
B9#&Máy say( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
1 SET
|
|
6
|
122000007742556
|
b3#&Thước đo Panme#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
1 PCE
|
|
7
|
122000007742556
|
B2#&Máy nguồn của Máy kiểm tra sản phẩm cục sạc#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
1 SET
|
|
8
|
122000007742556
|
B1#&Máy kiểm tra sản phẩm cục sạc#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
6 SET
|
|
9
|
122000007743047
|
B8#&Máy đóng gói sản phẩm( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
4 PCE
|
|
10
|
122000007743047
|
B6#&Máy đo tần số sản phẩm( Hang dong bo, nguyen dai nguyen kien khong thao roi)#&CN
|
GOLDEN REGENT ELECTRONICS IND .LTD
|
Công ty TNHH Hossack (Việt Nam)
|
2020-12-05
|
VIETNAM
|
1 PCE
|