|
1
|
78464754060
|
NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT THUỐC - SIMVASTATIN - TIÊU CHUẨN EP 9.0 - SỐ LOT : 210904009 - HẠN DÙNG : 27/09/2023
|
CôNG TY LIêN DOANH MEYER-BPC
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD.
|
2021-12-14
|
CHINA
|
20 KGM
|
|
2
|
78443215001
|
NGUYÊN LIỆU SX THUỐC - SIMVASTATIN - TIÊU CHUẨN EP8.0 - SỐ LOT : 191204017 - HẠN DÙNG : 12/12/2021
|
CôNG TY LIêN DOANH MEYER-BPC
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD.
|
2020-05-19
|
CHINA
|
20 KGM
|
|
3
|
78441980352
|
NGUYÊN LIỆU SX THUỐC - SIMVASTATIN - TIÊU CHUẨN EP 8 - SỐ LOT: 190604003 - HD: 05/06/2021
|
CôNG TY LIêN DOANH MEYER-BPC
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD.
|
2019-11-22
|
CHINA
|
10 KGM
|
|
4
|
78441980352
|
NGUYÊN LIỆU SX THUỐC - SIMVASTATIN - TIÊU CHUẨN EP8.0 - SỐ LOT: 190604003 - HD: 05/06/2021
|
CôNG TY LIêN DOANH MEYER-BPC
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD.
|
2019-11-22
|
CHINA
|
10 KGM
|
|
5
|
78441980352
|
NGUYÊN LIỆU SX THUỐC - SIMVASTATIN - TIÊU CHUẨN EP8.0 - SỐ LOT: 190604003 - HD: 05/06/2021
|
CôNG TY LIêN DOANH MEYER-BPC
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD.
|
2019-11-22
|
CHINA
|
10 KGM
|
|
6
|
78428569273
|
NGUYÊN LIỆU SX THUỐC - SIMVASTATIN EP8 - LOT: 181004045 - HD: 22/10/2020
|
CôNG TY LIêN DOANH MEYER-BPC
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-12-20
|
CHINA
|
15 KGM
|
|
7
|
GSHACLIL1711448
|
Nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: SPIRAMYCIN ADIPATE, Lot: 171113002, NSX: 11/2017, HSD: 10/2020, Quy cách: 25Kg/ Drum.
|
Công Ty TNHH Ruby
|
HENAN TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-01-23
|
CHINA
|
300 KGM
|