|
1
|
112100017722069
|
4503596769#&Keo silicon A500#&CN
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2021-12-23
|
CHINA
|
13 UNA
|
|
2
|
112100014810056
|
4503508606#&Máy nén SM161 (dùng cho thiết bị làm lạnh)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2021-08-26
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
112100014810056
|
4503508604#&Máy nén CSHA 150K (dùng cho thiết bị làm lạnh)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2021-08-26
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
112100014810056
|
4503508603#&Dầu 00015 (dùng cho máy nén)
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2021-08-26
|
CHINA
|
7.6 LTR
|
|
5
|
112100010713677
|
4503357781#&Máy cưa HS_190 ( hoạt động bằng điện )
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2021-03-26
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
112000013338716
|
4503264644#&Máy nén khí CSHA 150K#&CN
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2020-12-24
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
112000013338716
|
4503264643#&Máy nén khí ZR54KC TFD#&CN
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2020-12-24
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
8
|
112000013338716
|
4503248688#&Máy khoan pin HP001#&CN
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2020-12-24
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
112000013338716
|
4503264648#&Ga lạnh R32#&CN
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2020-12-24
|
CHINA
|
2 UNA
|
|
10
|
112000013338716
|
4503264646#&Máy nén khí SM120-4VM#&CN
|
CôNG TY TNHH ĐIệN Tử IRISO VIệT NAM
|
CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG THANH NAM PHAT VIET NAM
|
2020-12-24
|
CHINA
|
1 PCE
|