|
1
|
(WBT-21)Chốt bằng sắt - 3470 Insert Pin (Chuyển tiêu thụ nội địa hết mục 1 theo TK 102163518110& 87,500 PCE mục 1 của TK102005756860)
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2020-12-15
|
CHINA
|
137500 PCE
|
|
2
|
(WBT-21)Chốt bằng sắt - 3470 Insert Pin (Chuyển tiêu thụ nội địa hết mục 1 theo TK 102163518110& 87,500 PCE mục 1 của TK102005756860)
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2020-12-15
|
CHINA
|
137500 PCE
|
|
3
|
(WBT-21)Chốt bằng sắt - 3470 Insert Pin (Chuyển tiêu thụ nội địa theo TK 102163518110;102005756860)
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2020-12-15
|
CHINA
|
137500 PCE
|
|
4
|
270519HSWDSGN1905016-01
|
WBT-53#&Lò xo dây bằng sắt-RETURN SPRING
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
250000 PCE
|
|
5
|
270519HSWDSGN1905016-01
|
WBT-52#&Lò xo chặn bằng sắt LOCK SPRING
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
250000 PCE
|
|
6
|
270519HSWDSGN1905016
|
WBT-53#&Lò xo dây bằng sắt-RETURN SPRING
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
250000 PCE
|
|
7
|
270519HSWDSGN1905016-01
|
WBT-46#&Đinh tán bằng sắt-REAR SHAFT UPPER
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
250000 PCE
|
|
8
|
270519HSWDSGN1905016-01
|
WBT-46#&Đinh tán bằng sắt-SIDE RIVET
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
500000 PCE
|
|
9
|
270519HSWDSGN1905016-01
|
WBT-46#&Đinh tán bằng sắt-RATCHET RIVET
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
250000 PCE
|
|
10
|
270519HSWDSGN1905016-01
|
WBT-46#&Đinh tán bằng sắt-REAR SHAFT LOWER
|
Công ty TNHH WOOBO TECH Việt Nam
|
WOOBO TECH CO.. LTD
|
2019-06-05
|
CHINA
|
250000 PCE
|