加入 ImportGenius,查看 越南 每家公司的进出口活动。跟踪竞争对手,获取货运代理销售线索,执行独家协议,深入了解海外工厂等。立即注册。
以 $199 获取 越南 数据 总货运量
13
贸易伙伴
1
主要伙伴
Công Ty Tnhh Hanwha Aero Engines
港口
1
主要港口
Viet Nam
联系信息
Baimtec Material Co.,Ltd
No.5, Yongxiang North Rd., Yongfeng Industrial Park, Beijing, 100094, China
Baimtec Material Co.,Ltd 记录
获取完整供应商历史
更新:
概览
共 13全部提单记录
13
- 1M
- 3M
- 6M
- 1Y
- 3Y
- 全部
2018年1月1日 - 2022年6月16日
2018年1月1日到2022年6月16日之间的所有提单记录
供应商 提单记录
精确数据和图表数据点仅付费订阅用户可用
提单记录
最近 5 条,共 13 条| # | 提单 | 产品 | 进口商 | 到达日期 | 原产国 | 毛重(千克) | 数量 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HBJS22023003 | FW89321#&Khối vật liệu thô bằng hợp kim titanium, kích thước 150X50X110mm, dùng trong sản xuất thanh đỡ, chi tiết lắp ráp động cơ máy bay, hàng mới 100% | CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES | 2022年10月2日 | CHINA | 35 PCE | |
| 2 | HBJS22023003 | FW89226#&Khối vật liệu thô bằng hợp kim titanium, kích thước 132X50X100mm, dùng trong sản xuất thanh đỡ, chi tiết lắp ráp động cơ máy bay, hàng mới 100% | CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES | 2022年10月2日 | CHINA | 25 PCE | |
| 3 | HBJS22023003 | FW89225#&Khối vật liệu thô bằng hợp kim titanium, kích thước 132 X 50 X 100mm, dùng trong sản xuất thanh đỡ, chi tiết lắp ráp động cơ máy bay, hàng mới 100% | CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES | 2022年10月2日 | CHINA | 22 PCE | |
| 4 | HTSN22033001 | FW89225#&Khối vật liệu thô bằng hợp kim titanium, kích thước 132 X 50 X 100mm, dùng trong sản xuất thanh đỡ, chi tiết lắp ráp động cơ máy bay, hàng mới 100% | CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES | 2022年7月3日 | CHINA | 57 PCE | |
| 5 | HTSN22033001 | FW89321#&Khối vật liệu thô bằng hợp kim titanium, kích thước 150X50X110mm, dùng trong sản xuất thanh đỡ, chi tiết lắp ráp động cơ máy bay, hàng mới 100% | CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES | 2022年7月3日 | CHINA | 84 PCE |
进口商
共 1- 1CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES最新 2022年10月2日0 个集装箱0 千克
关于
联系信息
供应商
Baimtec Material Co.,Ltd
No.5, Yongxiang North Rd., Yongfeng Industrial Park, Beijing, 100094, China
加入会员可以看到更多数据
Baimtec Material Co.,Ltd 样本货运记录
提单:HBJS22023003
到达日期:
产品
Description FW89321#&Khối vật liệu thô bằng hợp kim titanium, kích thước 150X50X110mm, dùng trong sản xuất thanh đỡ, chi tiết lắp ráp động cơ máy bay, hàng mới 100% | |
HS-Code 81089000 | Incoterms EXW |
运输
Declaration Number 104521049620 | Transportation Type A |
Country of Origin CHINA | Destination VIET NAM |
Customs DNVHTHN | Customs Agent 01M1 |
Foreign Port VNHAN | Vessel CX0331/09FEB |
Quantity 35 PCE |
公司
Importer
CôNG TY TNHH HANWHA AERO ENGINES
Shipper
BAIMTEC MATERIAL CO.,LTD
NO.5, YONGXIANG NORTH RD., YONGFENG INDUSTRIAL PARK, BEIJING, 100094, CHINA
加入会员可以看到更多数据